Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) bái, (2) phất, (3) bông, (4) bé, (5) bụi 芾 fèi (bái) [ Vh @ QT 芾 fèi, fú (bái, phất) ~ ht. QT 巿 (韍) fú < MC put < OC *pǝt | *OC (1) 芾 巿 祭 無 poːbs, (2) 芾 巿 隊 沸 pubs, (3) 芾 巿 物 弗 pub | PNH: QĐ fai3, fat1, Hẹ fi5, fui5 | Kangxi: 《唐韻》《韻會》《正韻》𠀤 方味 切,音沸。《詩·召南》蔽芾甘棠。《傳》蔽芾,小貌。 又布蓋切,音貝。義同。 又《廣韻》分物切,音弗。草木翳薈也。《博雅》芾芾,茂也。 又《韻畧》與韍同。《詩·曹風》彼其之子,三百赤芾。《傳》芾,韠也。《小雅》朱芾斯皇 | Guangyun: (1) 芾 沸 方味 幫 微合 未 去聲 三等 合口 微 止 去八未 pwe̯i pĭwəi piuəi piuəi pʉi pʷɨi puj fei4 pyoih pvoy 毛萇詩傳曰蔽芾小皃 芾 貝 愽蓋 幫 泰開 泰 去聲 一等 開口 泰 蟹 去十四泰 pɑi pɑi pɑi pɑi pɑi pɑi paj bei4 pad pay 小皃又方味切 , (2) 芾 弗 分勿 幫 物 物 入聲 三等 合口 文 臻 入八物 pi̯uət pĭuət piuət piuət pɨut piut put fu pyot piut 草木盛也 || ZYYY: 芾 吠 非 齊微齊 齊微 去聲 齊齒呼 fi || Môngcổ âmvận: (1) hi hwi fi 去聲, (2) Hwu fu 入聲 || td. 蔽芾 bìfèi (bụirậm) ] *** , thriving vegetation, lush, luxuriant, flower, Also:, small, little,   {ID453060513  -   11/8/2018 11:46:36 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.