Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) bá, (2) vỗ, (3) bồ, (4) sảy, (5) sóc 簸 bò (bá) [ Vh @ QT 簸 bò, bǒ ~ ht. QT 婆 pó < MC bwʌ < OC *bha:j | *OC 簸 皮 歌 跛 paːlʔ , (2) 簸 皮 歌 播 paːls | Shuowen: 揚米去糠也。从箕皮聲。布火切 文二 重五 | Kangxi: 【廣韻】【集韻】補火切【韻會】杜果切【正韻】烏果切,𠀤音駊。【說文】揚米去糠也。【詩·大雅】或簸或蹂。 又【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤補過切,音播。義同。| Guangyun: (1) 簸 跛 布火 幫 戈一合 果 上聲 一等 合口 戈 果 上三十四果 puɑ puɑ puɑ puɑ puɑ puɑ pwa bo3 puax puaa 簸揚又布箇切 , (2) 簸 播 補過 幫 戈一合 過 去聲 一等 合口 戈 果 去三十九過 puɑ puɑ puɑ puɑ puɑ puɑ pwa bo4 puah puah 簸揚又布火切 || ZYYY: (1) 簸 跛 幫 歌戈開 歌戈 上聲 開口呼 pɔ , (2) 簸 簸 幫 歌戈開 歌戈 去聲 開口呼 pɔ || Môngcổ âmvận: (1) bwo pwɔ 上聲 , (2) bwo pwɔ 去聲 || td. 顛簸 diānbǒ (lắcsóc) ] ** , dust pan, winnower, (as waves), toss, jolt, Also:, winnow,   {ID453056863  -   9/8/2019 4:00:05 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.