Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
秘書(1) bíthư, (2) thơký, (3) bíthơ, (4) mậtthư, (5) mậtthơ, (6) sáchmật, (7) thưký 秘書 mìshū (bíthư) [ Viet. 'thưký' @& '書記 shūjì' ~ Vh @# QT 秘書 mìshū | QT 秘 (祕) mì, bì < MC pi < OC *prits || QT 書 shū (thư, thơ) < MC ʂə < OC *ɕɨəs || Handian: (1) 秘密機要的書籍文件。宮禁秘藏之書。 《漢書·劉歆傳》:“及歆校祕書,見古文《春秋左氏傳》, 歆大好之。” (2)秘密機要的書籍文件。指讖緯圖籙等書。 《後漢書·鄭玄傳》:“遂博稽六蓺,粗覽傳記,時覩祕書緯術之奧。” (3) 秘密機要的書籍文件。指朝廷機要文書。 (4)官名;職務名。古代稱掌管圖書之官。如 漢 以來之秘書監、秘書郎皆是。唐李商隱有《代秘書贈弘文館諸校書》詩。 (5) 官名;職務名。掌秘要文書之官,如三國魏之秘書令、秘書丞。|| td. 總秘書 zǒngmìshū (tổngbíthư) ] , secretary, Also:, secret book, secret letter,   {ID453080898  -   6/8/2019 11:15:01 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.