Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) bỉnh, (2) bính, (3) bó, (4) bẩm, (5) bền 秉 bǐng (bính) [ Vh @ QT 秉 bǐng, bìng < MC pajiŋ < OC *praŋʔ | PNH: QĐ bing2, Hẹ biang1, bin3 | Shuowen: 禾束也。从又持禾。兵永切 | Kangxi: 《唐韻》兵永切《集韻》《韻會》《正韻》補永切,𠀤音丙。禾盈把也。《詩·小雅》彼有遺秉。《疏》秉,把也。又米數。《禮·聘禮》十斗曰斛,十六斗曰籔,十籔曰秉。又《小爾雅》鐘二謂之秉,秉十六斛。○按《儀禮》禾米之秉,字同𢿘異。惟徐氏《韻譜》二石爲秉,又是一說。蓋石卽斛也。冉子與粟五秉。據《儀禮》爲八十石,據徐氏止十石,多寡迥別,俟考正。 又執持也。《詩·大雅》民之秉彝。《書·君奭》秉德明恤。 又去聲,陂病切。與柄同。又姓。○按《說文》秉,从又持禾,《正字通》兼載鐘鼎文𥝐字重出。𢿘字原从𡝤从殳。 || td. 秉筆 bǐngbǐ (bỉnhbút), 秉承 bǐngchéng (bẩmthưa), 秉直 bǐngzhí (bẩmtrực), 秉性 bǐngxìng (bẩmtính), 秉持 bǐngzhí (bềngiữ) ] , grasp, hold, hold on to, maintain, keep, persist in, persevere in, control, authority, power and authority, preside over, (Viet.), durable, long lasting, Also:, a handful of crops, bundle, family surname of Chinese origin,   {ID12754  -   5/12/2018 11:14:22 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.