Tunguyen HanNom

Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) bích, (2) gạch 甓 pì (bích) [ Vh @ QT 甓 pì ~ ht. QT 闢 (辟) pì, bì, pī, tà < MC bjek < OC *bek | *OC 甓 辟 錫 甓 beːɡ | PNH: QĐ pik1 | Shuowen:《瓦部》甓:瓴甓也。从瓦辟聲。《詩》曰:「中唐有甓。」| Kangxi: 《康熙字典·瓦部·十三》甓:《唐韻》扶歷切《集韻》《韻會》蒲歷切《正韻》毗亦切,𠀤平入聲。《說文》瓴甓也。《爾雅·釋宮》瓴甋謂之甓。《博雅》甓,甎也。《詩·𨻰風》中唐有甓。《傳》甓,瓴甋也。《司馬相如·長門賦》緻錯石之瓴甓兮,象瑇瑁之文章。《註》江東呼甓爲㼾甎。《晉書·陶侃傳》侃在州無事,輒朝運百甓于齋外,暮運于齋內。 又《集韻》博厄 切,音薜。 義同。| Guangyun: 甓 甓 扶歷 並 錫開 錫 入聲 四等 開口 青 梗 入二十三錫 bʱiek biek bek bɛk bek bek bɛjk bi2 bek bek 瓴甓㼾甎扶歷切四 || ZYYY: 甓 鞞 幫 齊微齊 齊微 入聲作上聲 齊齒呼 pi || Môngcổ âmvận: pi bi 入聲 ] ** , glazed tile, bricks,   {ID453068010  -   8/13/2018 1:18:22 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.