Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
瓶 píng (bình) [ QT 瓶 (甁, 缾) píng < MC pɦjiajŋ < OC *bɛjŋ | Pt 薄經 | PNH: QĐ peng4, ping4, Hẹ pin2 | Kangxi: 《正字通》俗甁字。《廣韻》薄經切《集韻》《韻會》旁經切,音萍。與缾同。 《玉篇》汲器也。 《揚子·方言》缶謂之瓿。其小者謂之甁。 《易·井卦》汔至亦未繘井,羸其甁。 《左傳·襄十七年》衞孫蒯田於曹隧,飮馬於重丘,毀其甁。 《儀禮·士喪禮》新盆槃甁,廢敦重鬲。 《註》甁以汲水也。又炊器。 《禮·禮器》夫奧者,老婦之祭也。盛於盆,尊於甁。 《註》盆甁炊器也。又地名。 《後漢·郡國志》河南郡有甁丘聚。又姓。 《風俗通》漢有太子少傅甁守。 《後趙錄》有北海甁子然。考證:〔《左傳·襄十六年》衞孫蒯田於曹隧。 〕謹照原文十六年改十七年。 | Guangyun: 瓶 薄經 並 青開 平聲 青 開口四等 青 梗 beng bʰieŋ || Starostin: MC bieŋ < OC *beŋ, The early Zhou graph is 缾; 瓶 is used since Han. For *b- cf. Xiamen pan2 (lit. piŋ2, pin2), Chaozhou paŋ2, Fuzhou piŋ2, Jianou paiŋ9. ] ***** , bottle, vase, flask, pitcher, jug, (a grammaticalmeasure word), jar, bottle, Also:, Ping, family surname of Chinese origin,   {ID453068112  -   10/9/2019 5:59:04 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.