Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) bài, (2) hiệu 牌 pái (bài) [ Viet. hđ. 'hiệu' @ '號 hào (hiệu)' | QT 牌 pái < MC baj < OC *bre | *OC (1) 牌 卑 支 牌 breː, (2) 牌 卑 支 排 breː | PNH: QĐ paai4 | Kangxi: 《康熙字典·片部·八》牌:《廣韻》薄佳切《集韻》《韻會》蒲街切,𠀤音𥱼。《玉篇》牌牓。《博雅》簧牌,籍也。《周禮·天官·職幣以書楬之註》楬之若今時爲書,以著其幣。《疏》謂府別各爲一牌,書知善惡價數多少,謂之楬。又《廣韻》《正韻》步皆切《集韻》蒲皆切,𠀤音排。義同。《正韻》標牌,俗呼盾爲牌。又《正字通》牙牌,今戲具。俗傳宣和二年設,高宗時詔頒行天下,謂之骨牌,如博塞格五之類。| Guangyun: (1) 牌 牌 薄佳 並 佳開 佳 平聲 二等 開口 佳 蟹 上平十三佳 bʱai bai bɛ bæi bɣɛ bɯæ baɨj pai2 bre bae 牌牓也薄佳切七 , (2) 牌 排 步皆 並 皆開 皆 平聲 二等 開口 皆 蟹 上平十四皆 bʱăi bɐi bɛi bɐi bɣɛi bɯæi bəɨj pai2 brai baei 又薄佳切 || ZYYY 牌 排 滂 皆來開 皆來 陽平 開口呼 pʰai || Môngcổ âmvận: pay baj 平聲 || Starostin: tablet, card, dice (Song) || td. 牌位 páiwèi (bàivị), 紙牌 zhǐpái (chơibài), § 名牌 míngpái (hànghiệu) ] *** , signboard, plate, tablet, Also:, brand, trademark, card, cards, game pieces, dice,   {ID453080563  -   3/6/2018 10:46:07 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.