Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) bình (2) bóng 炳 bǐng (bình) [ Vh @ QT 炳 bǐng < MC paiŋ < OC *praŋʔ | *OC 炳 丙 陽 丙 praŋʔ | PNH: QĐ bing2, Hẹ biang3 | Tang reconstruction: biæ̌ng | Shuowen: 《火部》炳:明也。从火丙聲。 | Kangxi: 《康熙字典·火部·五》炳:《唐韻》兵永切《集韻》《韻會》《正韻》補永切,𠀤音丙。《說文》明也。《玉篇》明著也。《易·革卦》大人虎變,其文炳也。又《集韻》百猛切,音浜。義同。又陂病切,音柄。火明也。又叶彼兩切。《揚子·太𤣥經》彪如在上,天文炳也。鴻文無範,恣意往也。《郭璞·山海經畢方贊》畢方赤文,離精是炳,旱則高翔,鼓翼陽景。景,于兩切。《玉篇》亦作昺。《集韻》或作昞。範字原作艸下𨊠。| Guangyun: 炳 丙 兵永 幫 庚三開 梗 上聲 三等 開口 庚 梗 上三十八梗 pi̯ɐŋ pĭɐŋ piɐŋ piaŋ pɣiæŋ pɯiaŋ piajŋ bing3 piengx pyank || ZYYY: 炳 丙 幫 庚青齊 庚青 上聲 齊齒呼 piəŋ || Môngcổ âmvận: bing piŋ 上聲 || td. 彪炳 biāobǐng (bóngbẩy) ] **** , bright, brilliant, luminous,   {ID453056595  -   12/6/2017 12:27:21 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.