Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) bình, (2) bành, (3) bằng 洴 píng (bình) [ Vh @ QT 洴 (泙) píng, pēng (bình) ~ ht. QT 平 píng < MC pɦiajŋ < OC *bɦiajŋ | *OC 洴 并 耕 瓶 beːŋ | PNH: QĐ ping4, Hẹ pin2 | Kangxi: 《康熙字典·水部·六》洴:《集韻》泙本字。又《正字通》洴字俗書俱省作洴。洴原字从幷作。 《廣韻》薄經切《集韻》《韻會》旁經切,𠀤音甁。洴澼,漂絮聲。《莊子·逍遙遊》世世以洴澼絖爲事。《註》絖,絮也。洴澼絖者,漂絮于水上。 又 《集韻》披庚切,音磅。水聲。或作泙滂。洴字从幷作。| Guangyun: 洴 瓶 薄經 並 青開 青 平聲 四等 開口 青 梗 下平十五青 bʱieŋ bieŋ beŋ bɛŋ beŋ beŋ bɛjŋ ping2 beng beng 莊子曰有洴澼絖造絮者也 || Handian: 洴 píng〈名〉水聲 || td. 洴澼 píngbì (bànhbạch) ] *** (fabric), wash, bleach, Also:, sound of water, sound of water splashing, splash, roar, sound,   {ID453068118  -   8/22/2018 3:40:15 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.