Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) bôi, (2) li, (3) ly, (4) vại 杯 bēi (bôi) [ Vh @ QT 杯 (盃) bēi < MC puaj < OC *pəj | ¶ b- ~ l-, § 兵 bīng (binh) lính | PNH: QĐ bui1, Hẹ bui1 | Shuowen: 《說文》作桮。俗作㮎,通作杯。飮酒器。 | Kangxi: 〔古文〕𠤯《唐韻》布回切《集韻》《韻會》晡枚切《正韻》晡回切,𠀤背平聲。 唐 孔穎達曰:《周禮》有王敦,今之杯盂也。《禮·玉藻》母沒而杯棬不能飮焉,口澤之氣存焉爾。 又盛羹器。《前漢·項羽傳》幸分我一杯羹。《師古註》今之側杯有兩耳者。| Guangyun: 桮 布回 幫 灰 平聲 灰 合口一等 蟹 灰 puɒi puai/puoi || td. 碰杯 pèngbēi (cụngly), 飲一杯酒. Yǐn yì bēi jǐu. (Uống một vại rượu.) ] , glass, cup, cup as a prize, (grammatical classifier) measure word for cup   {ID3901  -   7/8/2018 12:31:51 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.