Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) bãi, (2) vẫy, (3) lắc, (4) bài, (5) bày 摆 bǎi (bãi) [ Vh @ QT 摆 (擺) băi < MC pa < OC *preʔ | *OC 擺 罷 歌 擺 preːlʔ | PNH: QĐ baai2, TrC bai2 | Kangxi: 《唐韻》北買切《集韻》《韻會》《正韻》補買切,𠀤拜上聲。開也,撥也。排而振之也。 《馬融·廣成頌》擺牲班禽。 《張協·七命》鉤爪摧,鋸牙擺。 《韓愈詩》乾坤擺雷硠。又《集韻》​​部買切,牌上聲。義同。本作擺。亦作𢸇。通作捭。| Guangyun: 擺 擺 北買 幫 佳開 蟹 上聲 二等 開口 佳 蟹 上十二蟹 pai pai pɛ pæi pɣɛ pɯæ paɨj bai3 prex paae 擺撥北買切二 || ZYYY: 擺 擺 幫 皆來開 皆來 上聲 開口呼 pai || Môngcổ âmvận: bay paj 上聲 || td. 擺地攤 băi dìtān (dọn sạp, bàysạp), 一個擺 yīgè băi (một quảlắc) ] **** , put, place, display, Also:, swing, sway,   {ID453120365  -   9/7/2019 5:33:27 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.