Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
排除(1) bàitrừ, (2) loạibỏ, (3) loạitrừ, (4) trừbỏ 排除 páichú (bàitrừ) [ Vh @# QT 排除 páichú \ Vh @ 排 pái ~ loại, bỏ, @ 除 chú ~ bỏ \ ¶ ch- ~ b- | QT 排 pái < MC baj < OC *brjə:j || QT 除 chú < MC ɖɨ < OC *ɫha || td. 近來朝鮮衝突情勢不排除發生戰爭的可能性. Jìnlái Cháoxiān chōngtú qíngshì bù páichú fāshēng zhànzhēng de kěnéngxìng. (Tínhthế xungđột tại Triềutiên gầnđây không loạibỏ khảnăng xảyra chiếntranh.) ] , exclude, rule out, eliminate, get rid,   {ID453067733  -   6/11/2019 6:59:40 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.