Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) bính, (2) tính, (3) tịnh, (4) sánh, (5) sính, (6) song, (7) đính 幷 bìng (bính) [ Vh @ QT 并 (幷, 竝, 併, 並) bìng, bīng (bính, tính, tịnh) < MC piajŋ < OC *piajŋ | *OC (1) 并 并 耕 并 peŋ, (2) 并 并 耕 摒 peŋs | Shuowen: 幷, 相從也。从从幵聲。一曰从持二爲并。府盈切 文三 | Kangxi: 《康熙字典·一部·七》並:《集韻》竝,隷作並。 | Guangyun: (1) 并 并 府盈 幫 清開 清 平聲 三等 開口 清 梗 下平十四清 pi̯ɛŋ pĭɛŋ piɛŋ piæŋ piᴇŋ piɛŋ piajŋ bing1 pjeng pieng 合也亦州名舜分兾州爲幽州并州春秋時爲晉國後屬趙秦爲太原郡魏復置并州又姓出姓苑府盈切四, (2) 并 摒 畀政 幫 清開 勁 去聲 三等 開口 清 梗 去四十五勁 pi̯ɛŋ pĭɛŋ piɛŋ piæŋ piᴇŋ piɛŋ piajŋ bing4 pjengh pienq 專也 || ZYYY: 并 冰 幫 庚青齊 庚青 陰平 齊齒呼 piəŋ || Starostin: MC pjèŋ < OC *peŋs || td. 並行 bìngxíng (songhành, songsong), 並肩 bìngjiān (sánhvai) ] , put together, combine, compare, together with, and, also,   {ID453100240  -   5/15/2019 9:01:41 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.