Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) bình, (2) biền, (3) phẳng, (4) bằng 平 píng (bình) [ Vh @ QT 平 píng (bình, biền) < MC pɦiajŋ < OC *bɦiajŋ | PNH: peng4, ping4, Hẹ piang2, pin2 | Shuowen: 語平舒也。从亏从八。八,分也。爰禮說。釆,古文平如此。符兵切 文五 重二 | Kangxi:〔古文〕𤔁𠀭《唐韻》符兵切《集韻》《韻會》蒲兵切《正韻》蒲明切,𠀤音蘋。 《說文》平,語平舒也。 《廣韻》平,正也。 《增韻》平,坦也。 《易·泰卦》無平不陂。 又樂聲不相踰越也。 《週語》樂從和,和從平。又《爾雅·釋詁》平,易也。 《疏》易者,不難也。 《後漢·班超傳》任尚曰:我以班君當有奇策,今所言平平耳。又歲稔也。 《前漢·食貨志》再登曰平,三登曰太平。又《諡法》執事有製曰平,治而無眚曰平,布綱治紀曰平。Guangyun: (1) 便 房連 並 仙A開 平聲 先 開口三等 山 仙A bʰĭɛn bjen/bien , (2) 平 符兵 並 庚三開 平聲 庚 開口三等 梗 庚 bʰĭɐŋ bieng/byang ] , level, equal, even, flat, calm, peaceful, make the same score, Also:, inexpensive, to tie, draw,   {ID11833  -   7/15/2018 10:12:51 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.