Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) bính, (2) bỉnh, (3) buồnngủ, (4) buồn 寎 bǐng (bính) [ Viet. 'buồnngủ' @&# '臥窉 wòbǐng (ngoạbính)' ~ Vh @# QT 窉 (寎) bǐng, bìng, xìng (bính, bỉnh) ~ ht. QT 丙 bǐng < MC paijŋ < OC *preŋ < PC **praŋʔ | *OC 寎 bǐng (1) 農曆三月的別稱。 (2) 睡覺多;老想睡覺。寎 bìng ◎ 古書上說的一種臥驚病。 | PNH: QĐ bing2, bing3 | Pt 彼影 | Shuowen: 《㝱部》寎:臥驚病也。从㝱省,丙聲。 | Kangxi: 【廣韻】兵永切【集韻】補永切,𠀤音丙。【爾雅·釋歲】三月爲窉。郭璞讀作丘詠切。 又【集韻】陂病切,音柄。又况病切。又鋪病切。義𠀤同。 又【玉篇】穴也。 又【篇海】驚病也。 本作寎。寎 | Guangyun: 寎 柄 陂病 幫 庚三開 映 去聲 三等 開口 庚 梗 去四十三映 pi̯ɐŋ pĭɐŋ piɐŋ piaŋ pɣiæŋ pɯiaŋ piajŋ bing4 piengh pyanq 驚病 || Handian: 寎 bǐng (1) 農曆三月的別稱。 (2) 睡覺多;老想睡覺。寎 bìng ◎ 古書上說的一種臥驚病。 ] *** , feel asleep, start in sleep, nightmare, drowsy, Also:, the third month of lunar calendar, (Cant.), hide things, conceal,   {ID453090274  -   5/12/2018 11:14:12 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.