Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
娿(1) a, (2) ỡmờ, (3) ờ 娿 ē (a) [ Viet. 'ỡmờ' @ '婩娿 ān’ē (ngạna)' ~ QT 娿 (妸) ē, ě ~ ht. QT 阿 ā, ē, a, ă, á, à, hē (a, á, ả) < MC ʔa < OC *ʔaj | *OC (1) ẹ, (2) 妸 可 歌 𨵌 qaːlʔ | PNH: QĐ ngo1, ngo2, o1, o2, Hẹ o1, TrC o1 | Tang reconstruction: qɑ | Shuowen: 《女部》娿:媕娿也。从女阿聲。 | Kangxi: 《康熙字典·女部·八》娿:《廣韻》《集韻》《韻會》《正韻》𠀤於何切,音阿。媕娿,不決也。《韓愈·石鼓歌》詎肯感激徒媕娿。又《廣韻》《正韻》烏可切《集韻》《韻會》倚可切,𠀤音㫊。娿娜,弱態貌。亦姓。 | Guangyun: (1) 妸 阿 烏何 影 歌 歌 平聲 一等 開口 歌 果 下平七歌 ʔɑ ʔɑ ʔɑ ʔɑ ʔɑ ʔa e1 qa a 女字 , (2) 妸 𨵌 烏可 影 歌 哿 上聲 一等 開口 歌 果 上三十三哿 ʔɑ ʔɑ ʔɑ ʔɑ ʔɑ ʔa e3 qax aa 妸娜亦作婀 || ZYYY: 妸 妸 影 歌戈開 歌戈 上聲 開口呼 ɔ || Handian: 娿 ē ◎ 〔媕娿〕見 “媕”。娿 ě  ◎ 姓。 娿 ē ——見 “婩娿”( ān’ē)∶ 依違阿曲, 無主見 || 婩娿 ān’ē (ậmờ), § 婀娜 ēnuó (lảlướt) ] **** , graceful, willowy, beautiful, unstable, A, female name, Also:, E, family surname of Chinese origin,   {ID453115728  -   11/5/2018 3:29:11 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.