Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) oanh, (2) ống, (3) ảng 甖 yīng (anh) [ Vh @ QT 甖 yīng ~ ht. QT 櫻 yīng < MC ʔaiŋ < OC *ʔre:ŋ | *OC 甖 賏 耕 甖 qreːŋ | Tang reconstruction: qɛng | Kangxi: 《康熙字典·瓦部·十四》甖:《廣韻》烏莖切《集韻》於莖切《正韻》於京切,𠀤音罌。《玉篇》𤬪也。《廣韻》瓦器。《揚子·方言》趙魏之郊謂之瓮,或謂之甖。《劉伶·酒德頌》先生於是方捧甖承槽,銜杯漱醪。又《集韻》於正切,音纓。義同。《類篇》或作甇。 | Guangyun: 甖 甖 烏莖 影 耕開 耕 平聲 二等 開口 耕 梗 下平十三耕 ʔæŋ ʔɛŋ ʔɐŋ ʔɣɛŋ ʔɯæŋ ʔəɨjŋ eng1 qreng aeng 瓦器烏莖切十三 || ZYYY: 甖 甖 影 庚青開 庚青 陰平 開口呼 əŋ || Môngcổ âmvận: Ying ʔjiŋ 平聲 ] **** , earthen jar with small mouth, small-mouthed clay vessel, pot, pitcher, jar, jug,   {ID453075130  -   9/6/2018 7:33:24 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.