Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) Thê, (2) Ty 郪 Qī (Thê) [ QT 郪 Qī, Cī (The, Ty) < MC < OC *shiːl | *OC (1) 郪 妻 脂 妻 shiːl , (2) 郪 妻 脂 郪 shil | PNH: QĐ cai1, He ci1, TrC ci1| Shuowen: 《邑部》郪:新郪,汝南縣。从邑妻聲。| Kangxi: 《康熙字典·邑部·八》郪:《唐韻》七稽切《集韻》千西切,𠀤音妻。郪丘,齊地。《春秋·文十六年》公子遂及齊侯盟于郪丘。又新郪,魏地。《史記·蘇秦傳》說魏王曰:大王之地,南有新郪。《註》汝南有新郪縣。又《集韻》先齊切,音西。義同。又《廣韻》取私切《集韻》《韻會》千咨切,𠀤音雌。《前漢·地理志》廣漢郡有郪縣,卽今四川潼川州射洪縣。| Guangyun: (1) 郪 郪 取私 清 脂A開 脂A 平聲 三等 開口 脂A 止 上平六脂 tsʰi tsʰi tsʰi tsʰjɪ tsʰiɪ tsʰi tsʰi ci1 chii ci 縣名在梓州取私切又七西切九, (2) 郪 妻 七稽 清 齊開 齊 平聲 四等 開口 齊 蟹 上平十二齊 tsʰiei tsʰiei tsʰei tsʰɛi tsʰei tsʰei tsʰɛj qi1 che cei 縣名在梓州 ] **** , Qi, name of a stream in Sichuan Province, China. Also:, Ci, familily surname of Chinese origin, name of a county in Sichuan Province, China in Han Dynasty   {ID453068273  -   7/9/2019 10:37:49 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.