Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
邿 Shī (Thi) [ QT 邿 shī < MC < OC *hljɯ | *OC 邿 寺 之 詩 hljɯ | PNH: QĐ si1, Hẹ shi1 | Shuowen: 《邑部》邿:附庸國。在東平亢父邿亭。从邑寺聲。《春秋傳》曰:「取邿。」Jump to dictionary Guangyun: 《廣韻·上平聲·之·詩》邿:地名。Jump to dictionary Kangxi: 《康熙字典·邑部·六》邿:《唐韻》書之切《集韻》《正韻》申之切《韻會》商支切,𠀤音詩。《說文》附庸國。《春秋·襄十三年》夏取邿。《註》邿,小國也。任城亢父縣有邿亭。又山名。《左傳·襄十八年》魏絳、欒盈以下軍克邿。《註》平隂西有邿山。| Guangyun: 邿 詩 書之 書 之 之 平聲 三等 開口 之 止 上平七之 ɕi ɕĭə ɕiə ɕie ɕɨ ɕɨ ɕɨ shi1 sji sjio 地名 ] ***** , Shi, name of a state in Shandong Province, China. Also:, family surname of Chinese origin,   {ID453070123  -   10/17/2019 12:14:56 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.