Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
嵊 Shèng (Thặng) [ QT 嵊 Shèng | *OC 嵊 乘 蒸 乗 ɦljɯŋs | PNH: QĐ sing6, Hẹ shin6 | Guangyun: 嵊 乗 實證 船 蒸 證 去聲 三等 開口 蒸 曾 去四十七證 dʑʰi̯əŋ dʑĭəŋ dʑiəŋ ʑieŋ ʑɨŋ ʑɨŋ ʑiŋ sheng4 zsjingh djonq 山名在剡縣也 || Môngcổ âmvận: cing dʐiŋ 去聲 || Handian: 嵊 Shèng (1)〔嵊縣〕地名,在中國浙江省。 (2) 〔嵊山〕山名,在中國浙江省舟山群島。 ] ***** , Sheng, name of a district in Shaoxing CIty, Zhejiang Province, China. Also:, Sheng Mountain, in Danshan islands located in Zhejiang Province, China   {ID453070088  -   11/3/2018 10:24:22 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.