Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) Tịch, (2) thố, (3) thác 庴 Jí (Tịch) [ Vh @ QT 庴 Jí, 厝 cuò (thố, 錯 thác) < MC chʌk < OC *chāk, *shāk | *OC (1) 庴 昔 鐸 積 ʔsjaːɡ , (2) 庴 昔 鐸 積 ʔsjaːɡ | Kangxi: 庴《康熙字典·广部·八》庴:《集韻》《韻會》𠀤秦昔切,音籍。《玉篇》縣名。《前漢·地理志》淸河郡有庴縣。又《廣韻》《集韻》𠀤資昔切,音積。又《集韻》七約切,音鵲。又七迹切,音磧。義𠀤同。| Guangyun: (1) 庴 積 資昔 精 昔開 昔 入聲 三等 開口 清 梗 入二十二昔 tsi̯ɛk tsĭɛk tsiɛk tsiæk tsiᴇk tsiɛk tsiajk ji ciek ziek , (2) 庴 籍 秦昔 從 昔開 昔 入聲 三等 開口 清 梗 入二十二昔 dzʱi̯ɛk dzĭɛk dziɛk dziæk dziᴇk dziɛk dziajk ji2 ziek dziek || Handian: 庴 (1) jī ◎ 古縣名,在今中國四川省邛崍縣。(2) 庴 cuò ◎ 古同 “厝”。] **** , Ji, place name in Qionglai County, Sichuan Province, China   {ID453063125  -   11/8/2018 11:48:48 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.