Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
梵文 梵文 Fànwén (Phạnvăn) [ Viet. 'tiếngPhạn' @&# '梵聲 Fànshēng (Phạnthanh)' ~ QT 梵文 Fànwén || Guoyu Cidian: 一種古印度文字。可溯至西元前第七、八世紀。或因受中東阿拉米字母的影響而產生,為天城體等多種文字之前身。標音節,從左至右書寫。 ] , Sanskrit,   {ID453113048  -   6/9/2019 10:51:02 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.