Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) Nhâm, (2) dèm, (3) nịnh 壬 Rén (Nhâm) [ Vh @ QT 壬 rén ~ nịnh 佞 nìng | QT 壬 rén < MC ɲim < OC *nǝm | Pt 如吟 | PNH QĐ jam4, Hẹ jim2, ngim2 | Shuowen: 位北方也。陰極陽生,故《易》曰:“龍戰于野。”戰者,接也。象人褢妊之形。承亥壬以子,生之敘也。與巫同意。壬承辛,象人脛。脛,任體也。凡壬之屬皆从壬。如林切 文一 || Handian: 壬rén (1)巧辯。假借為“佞”。 何畏乎巧言令色孔壬。 ——《書·皋謨》. (2) 又如: 壬人(壬佞,奸人). (3) 盛大;莊嚴 || td. 四月壬戌 sìyuè rénxù (thángtư năm Nhâmtuất), 壬佞 rénnìng (dèmnịnh), 壬人 rénrén (ngườinịnh) ] , the ninth of the ten Heavenly Stems, Also:, quibble, flatter, grandeur, carry on a shoulder pole, family surname of Chinese origin,   {ID453069170  -   5/12/2018 5:50:20 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.