Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
郚 Wú (Ngô) [ QT 郚 Wú < MC ŋɔ < OC *ŋaː | *OC 郚 五 魚 吾 ŋaː 見史記 | PNH: QĐ ng4, Hẹ ng2 | Shuowen: 《邑部》郚:東海縣。故紀矦之邑也。从邑吾聲。Jump to dictionary Guangyun: 《廣韻·上平聲·模·吾》郚:郷名在東莞。Jump to dictionary Kangxi: 《康熙字典·邑部·七》郚:《唐韻》五乎切《集韻》《韻會》《正韻》訛胡切,𠀤音吾。《說文》東海縣故紀侯邑。《春秋·莊元年》齊師遷紀郱鄑郚。又魯邑。《左傳·文七年》城郚。《註》郚,魯邑。卞縣南有郚城。又《集韻》牛居切,音魚。郚鄕,漢縣名。《前漢·功臣表》郚鄕侯閔。 | Guangyun: 郚 吾 五乎 疑 模 模 平聲 一等 開口 模 遇 上平十一模 ŋuo ŋu ŋo ŋo ŋuo ŋuo ŋɔ wu2 ngo ngu 郷名在東莞 ] ***** , Wu, name of an ancient city in Shandong Province, China   {ID453072646  -   9/21/2019 10:45:22 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.