Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
鄍 Míng (Minh) [ QT 鄍 Míng < MC mɛjŋ < OC *meːŋ | *OC 鄍 冥 耕 冥 meːŋ | PNH: QĐ ming4 | Shuowen: 《邑部》鄍:晉邑也。从邑冥聲。《春秋傳》曰:「伐鄍三門。」| Kangxi: 《康熙字典·邑部·十》鄍:《唐韻》莫經切《集韻》《韻會》忙經切,𠀤音冥。邑名。《左傳·僖二年》伐鄍三門。《註》鄍,虞邑也。又《成二年》公會晉師于上鄍。《註》地名。闕。◎按《後漢·郡國志》有鄍聚,註:服虔曰:晉別都。《博物志》曰:諸侯會于溟亭,蓋晉地也。大約晉滅虞後,其地遂爲晉有,故《說文》直以鄍爲晉地,而不復原其爲虞邑也。| Guangyun: 鄍 冥 莫經 明 青開 青 平聲 四等 開口 青 梗 下平十五青 mieŋ mieŋ meŋ mɛŋ meŋ meŋ mɛjŋ ming2 meng meng 晉邑 ] ***** , Ming, ancient name of a town in Shandong Province, China   {ID453067020  -   9/6/2019 8:45:47 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.