Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) Mỵ, (2) Mị, (3) be, (4) bèn 羋 Mǐ (Mị) [ Vh @ QT 羋 (芈) Mǐ, miē | *OC 羋 羋 支 渳 meʔ | ¶ m- ~ b- | PNH: QĐ me1, me5 | Shuowen: 羊鳴也。从羊,象聲气上出。與牟同意。緜婢切 | Kangxi: 《康熙字典·羊部·羊部》羋:《廣韻》綿婢切《集韻》母婢切,𠀤音弭。《說文》羊鳴。又姓。楚之先也。《鄭語》融之興者,其羋姓乎。《史記·楚世家》陸終生子六人,六曰季連,羋姓,楚其後也。《註》羋姓,諸楚所出。羋,羊聲也。《集韻》或作哶。 | Guangyun: 芈 渳 綿婢 明 支A開 紙A 上聲 三等 開口 支A 止 上四紙 mie̯ mǐe mie mjɛ miᴇ miɛ miə̆ mi3 mjex miee 羊 鳴 一 曰 楚 姓 (Ghichú: Mi, cònlà họ của người nước Sở.) || td. 羋羋 miēmiē (bebe - tiếng dê kêu), 羋娘 Mǐniáng (Mịnương) ] **** (Viet), My, Mi, family surname of Chinese origin, Also:, if so then, mimi, sound made by goat, bleat of sheep,   {ID453084249  -   9/3/2018 8:32:05 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.