Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
硤 Xiá (Hiệp) [ Vh @ QT 硤 Xiá ~ ht. QT 夾 (夹) jiā, jiá, gā, xiá < MC kæp < OC *kre:p | *OC 硤 夾 盍 洽 ɡreːb | PNH: QĐ gip3, haap6, Hẹ kiap8, hiap8 | Tang reconstruction: hæp | Kangxi: 《康熙字典·石部·七》硤:《廣韻》侯夾切《集韻》《韻會》轄夾切《正韻》胡夾切,𠀤音洽。《水經注》淮水又北徑山硤中,謂之硤石。《廣韻》硤石縣,亦州名。秦將白起攻楚,燒夷陵,卽其地,后周以居三峽之口,因爲峽州。 | Guangyun: 硤 洽 侯夾 匣 洽 洽 入聲 二等 開口 咸 咸 入三十一洽 ɣăp ɣɐp ɣɐp ɣɐp ɦɣɛp ɦɯæp ɦəɨp xia2 ghrep haep 硤石縣亦州名秦將白起攻楚燒夷陵即其地魏武於此置臨江郡後魏爲拓州取開拓之義周以居三峽之口因爲峽州也 || ZYYY: 峽 狎 曉 家麻齊 家麻 入聲作平聲 齊齒呼 xia || Môngcổ âmvận: Hÿa Hya ɣja 入聲 ] **** , Xia, ancient placename in Hebei Province, China   {ID453073023  -   7/16/2019 5:36:58 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.