Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) hiệp, (2) cáp, (3) Hợp 郃 Hé (Hợp) [ QT 郃 Hé, xiá, gé ~ ht. QT 合 hé, gě, gé, xiá (hợp, hiệp, cáp) < MC ɠɤp < OC *gjə:p, *kəp | *OC (1) 郃 合 緝 閤 kuːb, (2) 郃 合 緝 合 ɡuːb | Shuowen: 《邑部》郃:左馮翊郃陽縣。从邑合聲。《詩》曰:「在郃之陽。」| Kangxi: 《康熙字典·邑部·六》郃:《唐韻》侯閤切《集韻》《韻會》曷閤切,𠀤音合。《說文》左馮翊郃陽縣。《詩·大雅》在郃之陽。本作洽。《註》洽,水名,在同州郃陽夏陽縣。今流已絕,故去水加邑。又姓。| Guangyun: (1) 《邑部》郃:左馮翊郃陽縣。从邑合聲。《詩》曰:「在郃之陽。」, (2) 郃 閤 古沓 見 合 合 入聲 一等 開口 覃 咸 入二十七合 kăp kɒp kᴀp kɒp kʌp kəp kəp ge kop kop 水名又縣名又音䢔 || Môngcổ âmvận: Xo ɣɔ 入聲 ] **** , He, name of a county in Shaanxi Province, China   {ID453062206  -   11/13/2017 6:04:47 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.