Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) Hàm, (2) Hàn 邯 Hán (Hàm) [ Vh @ QT 邯 hán, hàn < MC han, ham < OC *ɡaːm | *OC (1) 邯 甘 談 酣 ɡaːm , (2) 邯 甘 元 寒 ɡaːm | PNH: QĐ ham4, hon4, Hẹ ham2, hon2 | Tang reconstruction: hɑn | Shuowen: 《邑部》邯:趙邯鄲縣。从邑甘聲。| Kangxi: 《康熙字典·邑部·五》邯:《唐韻》胡安切《集韻》《韻會》《正韻》河干切,𠀤音寒。《玉篇》趙國有邯鄲縣。互詳後鄲字註。又水名。《後漢·西羌傳》侯霸復上置東西邯屯五部。《註》邯,水名。邯分流左右,在今廓州。又《廣韻》《集韻》《韻會》𠀤胡甘切,音酣。《集韻》䛁邯,漢縣名,屬樂浪郡。又《集韻》戸感切,音頷。《前漢·王莽傳》封都匠仇延爲邯淡里附城。《註》邯淡,豐盛之意。 | Guangyun: (1) 邯 寒 胡安 匣 寒 寒 平聲 一等 開口 寒 山 上平二十五寒 ɣɑn ɣɑn ɣɑn ɣɑn ɦɑn ɦɑn ɦan han2 ghan han 邯鄲 縣名 又 漢 複姓 漢 有 衞尉 邯鄲義 風俗 通云因 國 爲 姓 也 , (2) 邯 酣 胡甘 匣 談 談 平聲 一等 開口 談 咸 下平二十三談 ɣɑm ɣɑm ɣɑm ɣɑm ɦɑm ɦɑm ɦam han2 gham ham (邯/𣵷) 江湘人言也又音寒 || ZYYY: (1) 邯 寒 曉 寒山開 寒山 陽平 開口呼 xan , (2) 邯 含 曉 監咸開 監咸 陽平 開口呼 xam || Môngcổ âmvận: Xan ɣan 平聲 ] **** , Han, family surname of Chinese origin, name of a county in Hebei Province, China   {ID453062078  -   9/11/2019 5:34:24 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.