Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) Ca, (2) hà 渮 Gē (Ca) [ QT 渮 Gē, hé (Ca, hà) ~ ht. QT 苛 kē, hē, hé < MC xa < OC *ɣa | *OC (1) 菏 可 歌 歌 kaːl 說文苛聲, (2) 菏 可 歌 何 ɡaːl | PNH: QĐ go1 | Kangxi: 《康熙字典·水部·九》渮:《唐韻》古俄切《集韻》居何切,𠀤音歌。水名。《說文》渮澤水,在山陽湖陵。《書·禹貢》導渮澤,被孟豬。又《集韻》寒歌切,音何。又賈我切,音苛。義𠀤同。或作荷渮。|| ZYYYY: 菏 何 曉 歌戈開 歌戈 陽平 開口呼 xɔ || Môngcổ âmvận: Xo ɣɔ 平聲 ] **** , Ge, name of a river in Shandong Province, China   {ID453061159  -   10/6/2018 8:10:30 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.