Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) ức, (2) ngực 臆 yì (ức) [ Vh @ QT 臆 yì, yǐ < MC ʔik < OC *ʔrjək | *OC 臆 意 職 憶 qɯɡ | PNH: QĐ jik1, Hẹ ji5 | Kangxi: 《康熙字典·肉部·十三》臆:《廣韻》於力切《集韻》《韻會》乙力切《正韻》伊力切,𠀤音億。《說文》胷肉也。《廣韻》胷臆。《史記·扁鵲傳》因嘘唏服臆。又滿也。《揚子·方言》臆,滿也。《註》愊臆,氣滿之也。又抑也。《釋名》臆猶抑也。抑氣所塞也。又《集韻》隱己切,音譩。和醴酏爲飮也。又《韻會》通作意。《史記·賈誼傳》請以臆對。《漢書》作意。| Guangyun: 臆 憶 於力 影 職開 職 入聲 三等 開口 蒸 曾 入二十四職 ʔi̯ək ʔiək ʔiek ʔɨk ʔɨk ʔik yi qik iok 胷臆 || ZYYY: 臆 衣 影 齊微齊 齊微 陰平 齊齒呼 i || Môngcổ âmvận: 'i ʔi 入聲 || Starostin: breast, chest (Han) ] **** , breastbone, breast, bosom, chest, Also:, thought, feelings, opinion, surmise, subjectively,   {ID11419  -   3/7/2018 10:20:39 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.