Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
扆 yǐ (Ỷ) [ QT 扆 yǐ ~ ht. QT 衣 yī, yì (y, ý) < MC ʔyj < OC *ʔəj | *OC 扆 衣 微 扆 qɯlʔ | PNH: QĐ ji2, Hẹ j3 | Shuowen: 戶牖之閒謂之扆。从戶衣聲。於豈切 | Kangxi: 《康熙字典·户部·六》扆:《唐韻》於豈切《集韻》《韻會》隱豈切,𠀤衣上聲。戶牗閒畫斧屛風也。《禮·明堂位》天子。負斧扆南鄕而立。《曲禮》疏扆狀如屛風,以絳爲質,高八尺,東西當戶牖之閒,繡爲斧文,亦曰斧扆。天子見諸侯,則依而立負之,而南面以對諸侯。又姓。又《正韻》隱綺切,音倚。義同。又《集韻》於希切,音衣。《爾雅·釋宮》戶牖閒謂之扆。郭璞讀。又通作依。《禮·曲禮》天子當依而立考證:〔《禮·明堂位》天子。斧扆南鄕而立。《註》扆狀如屛風〕謹照原文斧扆上增負字。又按扆狀如屛風乃曲禮疏,非明堂位註,改曲禮疏。。|| ZYYY: 扆 倚 影 齊微齊 齊微 上聲 齊齒呼 i || Môngcổ âmvận: 'i ʔi 上聲 ] ***** , screen ornamented with axes, screen, hidden, rely on, Also:, Yi, family surname of Chinese origin,   {ID453074794  -   8/15/2019 10:09:58 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.