Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) ốc, (2) dát, (3) giát, (4) ốp 鋈 wù (ốc) [ Vh @ QT 鋈 wù < MC ʔawk < OC *qoːwɢ || *OC 鋈 夭 藥 沃 qoːwɢ || PNH: QĐ juk1, Hẹ wok7 | Shuowen: 《金部》鋈:白金也。从金,𦰚省聲。| Kangxi: 《康熙字典·金部·七》鋈:《唐韻》《集韻》《韻會》𠀤烏酷切,音沃。《說文》白金也。从金沃聲。《詩·秦風》隂靷鋈續。《韻會》按詩傳,毛云:白金也。鄭云:白金飾續靷之環,軜之觼,以白金爲飾。孔疏云:金白謂之銀,其美者謂之鐐。然則白金不名鋈,言鋈者,謂銷白金以灌鋈靷環,非訓鋈爲白金也。金銀銅錫總名爲金,未必皆白銀也。今詳詩言鋈續、鋈錞則是以鐵爲質,以他金灌沃其外,共名爲鋈。猶今人以銀爲質,金鍍其外,共名爲鍍也。鄭釋鋈續,不云白金爲環,但云以白金飾環,猶未瑩徹。今人作門環,皆以鐵爲質,而灌以錫,古所謂鋈歟。又《集韻》屋郭切,音雘。又遏鄂切,音惡。義𠀤同。 || Guangyun: 鋈 沃 烏酷 影 沃 沃 入聲 一等 開口 冬 通 入二沃 ʔuok ʔok ʔok ʔuok ʔuok ʔawk wu quuk vk 白金 || Môngcổ âmvận: 'u ʔu 入聲 ] *** , silver plating, plating, plate,   {ID453072789  -   6/29/2019 11:40:46 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.