Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) ấm, (2) ướp, (3) tẩm, (4) hầm 窨 yìn (ấm) [ Vh @ QT 窨 yìn, yīn, xūn ~ ht. QT 音 yīn < MC ʔim < OC *ʔm | *OC 窨 音 侵 蔭 qrɯms | PNH: QĐ fan1, jam3 | Shuowen: 《穴部》窨:地室。从穴音聲。 | Kangxi: 《康熙字典·穴部·九》窨:《唐韻》《集韻》《韻會》𠀤於禁切,音䕃。《說文》地室也。今謂地窖藏酒曰窨。《後漢·光武紀註》蠶室,窨室也。又《集韻》伊淫切。義同。又《集韻》於金切,音隂。窨𥥍,黑也。| Guanyun: 窨 蔭 於禁 影 侵B 沁B 去聲 三等 開口 侵B 深 去五十二沁 ʔi̯əm ʔjəm ʔiem ʔɣiɪm ʔɯim ʔjim yin4 qimh ymm 地屋 || ZYYY: 窨 蔭 影 侵尋齊 侵尋 去聲 齊齒呼 iəm || Môngcổ âmvận: 'im ʔim 去聲 ] *** , cellar, store room, Also:, scent tea with flowers,   {ID453075093  -   9/9/2019 8:03:18 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.