Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) ấp, (2) nấc 唈 yì (ấp) [ Vh @ QT 唈 yì ~ ht. QT 邑 yì < MC ʔip < OC *ʔjəp | PNH: QĐ jap1, Hẹ jip7 | Kangxi:《廣韻》烏答切《集韻》《韻會》《正韻》遏合切,𠀤音姶。《爾雅·釋言》僾唈也。《註》嗚唈,短氣。《疏》孫炎云:心唈也。《淮南子·覽冥訓》孟嘗爲之增欷,歍唈流涕,狼戾不可止。 又《廣韻》於汲切《集韻》《韻會》乙及切,𠀤音邑。義同。《集韻》或省作邑。《韻會》通作匼。 ] , palpitation, short breathing, Also:, sob,   {ID453074886  -   6/12/2019 5:37:53 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.