Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
鼗 táo (đào) [ QT 鼗 táo | PNH: QĐ tou4 | Kangxi: 《康熙字典·鼓部·六》鼗:《廣韻》《集韻》𠀤徒刀切,音陶。如鼓而小,持其柄搖之,兩耳還自擊。《廣韻》鼗大者謂之麻,小者謂之料。又小鼓著柄者。《書·益稷》下管鼗鼓。《周禮·春官·大司樂》靁鼓,靁鼗,地上之圜丘奏之。靈鼓,靈鼗,澤中之方丘奏之。路鼓,路鼗,宗廟之中奏之。又《禮·王制》天子賜伯子男樂,則以鼗將之。又一作鞀。《釋名》鞀,導也。亦作鞉。 ] **** , small revolving drum with knobs, revolving drum, hand drum,   {ID453114808  -   9/21/2019 10:44:00 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.