Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) điểm, (2) thắp, (3) lên, (4) tí, (5) chan, (6) tiếng, (7) châm, (8) chấm, (9) đốm, (10) đóm, (11) đếm 點 diăn (điểm) [ Vh @ QT 點 diăn, diàn, dian, zhān < MC tiɛm < OC *te:mʔ | ¶ t- ~ th-, ch-, đ-, l- | cđ MC 咸開四上忝端 | Shuowen: 小黑也。从黑占聲。多忝切 | Kangxi: 【唐韻】【集韻】【正韻】𠀤多忝切,音玷。【說文】小黑也。 又【正韻】點注也。【爾雅·釋器】滅謂之點。【註】以筆滅字爲點。又【玉篇】檢點也。 又【廣韻】點畫。 又【正韻】更點。 又【廣雅】污也。【太史公報任安書】適足以見笑而自點耳。 又【集韻】之廉切,音詹。人名。魯有豐點,齊有鮑點。 又【集韻】丁賀切,音哆。草葉壞也。【齊民要術】故墟種麻,有點葉夭折之患。 又【集韻】都念切,音店。亦汙也。【束皙·白華詩】鮮侔晨葩,莫之點辱。 || td. 快點 kuàidiăn (maulên), 地點 dìdiăn (địađiểm), 點香 diănxiāng (thắpnhan), 打點 dǎdian (chămlo), 火點 huǒdiăn (đốmlửa) ] *** , count, ignite, set fire, add liquid, sprinkle liquid, Also:, to nod, spot, speck, dot, grade, point, to order, pick, select, little bit, the time, o'clock, hour, view point, a character stroke, (grammatical particle) going forward, classifier for items,   {ID9019  -   12/6/2018 2:17:56 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.