Back to VNY2K Homepage TRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) đầu, (2) trốc 頭 tóu (đầu) [ Vh @ QT 頭 tóu < MC dɤw < OC *dho: | PNH: QĐ tau4, Hẹ teu2 | Shuowen: 首也。从頁豆聲。度矦切 | Kangxi: 〔古文〕𥘖《唐韻》度侯切《集韻》《韻會》《正韻》徒侯切,𠀤音投。 《說文》首也。 《禮·玉藻》頭容直。 《釋名》頭,獨也,於體高而獨也。又古者謂一人爲一頭。 《春秋元命苞》十紀,其一曰九頭紀,卽人皇氏。人皇兄弟九人故也。又《儀禮·士相見禮》贄,冬用雉,夏用腒,左頭奉之。 《註》頭,陽也。 《疏》執禽者左首。雉以不可生服,故殺之。雖死猶尚左,以從陽也。 | Guangyun: 頭 頭 度侯 定 侯 侯 平聲 一等 開口 侯 流 下平十九侯 dʱə̯u dəu du dəu dəu dəu dəw tou2 du dou ≆說文云頭首也釋名云頭獨也於體髙而獨也度侯切十五 || ZYYY: 頭 頭 透 尤侯開 尤侯 陽平 開口呼 tʰəu || Môngcổ âmvận: : tʰiw dəw 平聲 ] **** , head, first, beginning, end, up there, up, above, top, apex, the main thing, upper, best, front, foremost, the first, Also:, chapter; boss, leader, leader, chieftain, (grammatical calculating word and suffix for) round and cylindrical object.   {ID5543  -   4/4/2019 7:48:43 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 13. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and we cannot guarantee all those words are translated with abosute accuracy. So use this website at your own risk and, especially, do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or for legal advice. Your comments and corrections are always welcome.