Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) đê, (2) điều, (3) đập, (4) đêđiều 隄 dī (đê) [ Vh @ 隄 dī (đê) + 隄 dī (điều) | QT 隄 (堤) dī, dí, dǐ, tí, shí, xī < MC tiej < OC *te: | *OC (1) 隄 是 支 低 teː , (2) 隄 是 支 嗁 deː | PNH: QĐ tai4, Hẹ ti2, TrC doi1 | Tang reconstruction: dei, dhei | Shuowen: 《𨸏部》隄:唐也。从𨸏是聲。 | Kangxi: 《康熙字典·阜部·九》隄:〔古文〕䧑《唐韻》都兮切《集韻》《韻會》《正韻》都黎切,𠀤音低。《說文》唐也。《玉篇》橋也,限也。《廣韻》防也。與堤同。《正韻》岸也。《爾雅·釋宮》隄謂之梁。《註》卽橋也。《禮·月令》修利隄防。《史記·封禪書》閒者河溢臯陸,隄繇不息。又地名。《左傳·昭二十六年》次于隄上。《註》隄上,周地。又高隄,平隄,漢縣名,屬信都國。見《前漢·地理志》。又《廣韻》杜奚切《集韻》田黎切,𠀤音題。義同。又《廣韻》隄封。《前漢·溝洫志》作堤。又《集韻》常支切,音時。隄封,或作堤。通作提。又《集韻》直兮切,音墀。防也。《左傳·襄二十六年》棄諸堤下。《釋文》堤,亦作隄。徐讀丁兮反。沈讀直兮反。 | Guangyun: (1) 隄 低 都奚 端 齊開 齊 平聲 四等 開口 齊 蟹 上平十二齊 tiei tiei tei tɛi tei tei tɛj di1 te tei 防也 , (2) 隄 嗁 杜奚 定 齊開 齊 平聲 四等 開口 齊 蟹 上平十二齊 dʱiei diei dei dɛi dei dei dɛj ti2 de dei 隄封漢書作提 || Môngcổ âmvận: di ti 平聲 || td. 堤防 dīfáng (đêphòng) ] **** , dike, dam, embankment,   {ID453118866  -   5/23/2019 4:00:12 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.