Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) đàm, (2) tiêm, (3) giàn, (4) giáo 錟 tán (đàm) [ Vh @ QT 錟 tán, xiān, yǎn (đàm, tiêm, giàn) < MC dam < OC *l'a:m | *OC 錟 炎 談 談 l'aːm | PNH: QĐ taam4, Hẹ tam2 | Shuowen: 《金部》錟:長矛也。从金炎聲。讀若老耼。Jump to dictionary Guangyun: 《廣韻·下平聲·談·談》錟:長矛。Jump to dictionary Kangxi: 《康熙字典·金部·八》錟:《唐韻》《集韻》𠀤徒甘切,音談。《說文》長矛也。《揚子·方言》錟謂之鈹。又《集韻》他甘切,音䑙。又疾染切,音漸。義𠀤同。又《集韻》思廉切,同銛。利也。《史記·秦始皇紀》非錟於句戟長鎩也。《註》錟,一作銛。又《集韻》《韻會》《正韻》𠀤以冉切,音琰。利刃也。《史記·蘇秦傳》錟戈在後。《註》錟,由冉反。 | Guangyun: 錟 談 徒甘 定 談 談 平聲 一等 開口 談 咸 下平二十三談 dʱɑm dɑm dɑm dɑm dɑm dɑm dam tan2 dam dam 長矛 || ZYYY: 銛 纖 心 廉纖齊 廉纖 陰平 齊齒呼 siɛm || Môngcổ âmvận: sem sɛm 平聲 ] ** , long spear,   {ID453071310  -   7/2/2019 3:00:53 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.