Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) đà, (2) đỏrần, (3) rần, (5) đỏ 酡 tuó (đà) [ Viet. 'đỏrần' @& '酡酡 tuótuó (đàđà)' ~ Vh @ QT 酡 tuó < MC < OC *l'aːl | *OC 酡 它 歌 駝 l'aːl | PNH: QĐ to4, Hẹ to2, TrC to5 | Kangxi: 《康熙字典·酉部·五》酡:《廣韻》徒何切《集韻》《韻會》《正韻》唐何切,𠀤音酡。《玉篇》飮酒朱顏貌。《集韻》飮而赭色著面也。《增韻》酒容也。《楚辭·招魂》美人旣醉,朱顏酡些。《謝惠連·雪賦》朱顏酡兮思自親。《集韻》或作𨠑。又《集韻》待可切,音拕。將醉謂之酡 | Guangyun: 酡 駝 徒河 定 歌 歌 平聲 一等 開口 歌 果 下平七歌 dʱɑ dɑ dɑ dɑ dɑ dɑ da tuo2 da da 飲酒朱顔皃 || ZYYY: 酡 駝 透 歌戈開 歌戈 陽平 開口呼 tʰɔ || Môngcổ âmvận: to dɔ 平聲 ] ** (from drinking), flushed, rubicund, red-colored, high-colored,   {ID453072054  -   7/3/2019 10:52:28 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.