Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) điệt, (2) trật, (3) trượt, (4) té, (5) ngã 跌 diē (điệt) [ Vh @ QT 跌 diē, diè (điệt, trật) < MC ʈiat < OC *djɛ | *OC 跌 失 質 姪 l'iːɡ | PNH: QĐ dit3, Hẹ diet7 | Shuowen: 踼也。从足失聲。一曰越也。徒結切. | Kangxi: 《唐韻》《集韻》《韻會》徒結切《正韻》杜結切,𠀤音耋。《說文》踢也。一曰越也。《公羊傳·莊二十五年》肆者何,跌也。《註》跌,過度。 又《揚子·方言》跌,蹷也。《玉篇》仆也。《前漢·鼂錯傳》跌而不振。《註》師古曰:跌足,失據也。 又《後漢·律曆志》無有差跌。 又《後漢·孔融傳》跌蕩放言。《註》無儀撿也。 又《淮南子·修務訓》夫墨子跌蹏,而趍千里。《註》跌,疾行也。 又《集韻》陁沒切,音突。《類篇》足傷也。 | Guangyun: 跌 姪 徒結 定 屑開 屑 入聲 四等 開口 先 山 入十六屑 dʱiet diet det dɛt det det dɛt die2 det det 跌踼又差跌也 || ZYYY: 跌 疊 端 車遮齊 車遮 入聲作平聲 齊齒呼 tiɛ ] *** . drop, fall, tumble, fall down, fault, slip, stamp, Also:, dodder along, stagger along, unrestraint,   {ID453059658  -   4/14/2019 2:33:45 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.