Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) đản, (2) trứng 蜑 dàn (đản) [ Vh @ QT 蜑 dàn ~ QT 蛋 dàn < MC ʈan < OC *dan | PNH: QĐ daan6 | Shuowen: 《集韻》《韻會》蕩旱切《正韻》徒亶切,𠀤音但。《說文》南方夷也。《晉書音義》天門蜑,蠻屬。見《文字集略》。《華陽國志》漢髮縣有鹽井,諸縣北有獽蜑。《韓愈·房公墓碣》林蠻洞蜑。 一作蜒。 或作蛋。|| Handian: 蜑dàn 1. 中國古代南方少數民族。 2. 蜑民的船。 3. 古同“蛋”,鳥、龜、蛇等生的帶有硬殼的卵。 ] , Dan, name of an ethnic group, Also:, egg,   {ID453059134  -   3/4/2018 8:08:09 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.