Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) đản, (2) tròn, 3) trứng 蛋 dàn (đản) [ Vh @ QT 蛋 dàn < MC ʈan < OC *dan | *OC 蛋 延 元 憚 l'aːns 通作彈分化字,本蜑異構 | cđ MC 山開一去翰定 | PNH: QĐ daan2, daan6, Hẹ tan5 | Kangxi: 《字彙補》徒歎切,音但。古作蜑。《柳宗元·饗軍亭記》胡夷蛋蠻。 又《字彙補》俗呼鳥卵爲蛋。 又鴨蛋洲,江上地名。 | Guangyun: 蜑 但 徒旱 定 寒 旱 上聲 一等 開口 寒 山 上二十三旱 dʱɑn dɑn dɑn dɑn dɑn dɑn dan dan4 danx daan 南方夷 || § 團 tuán (tròn) || | cf. ¶ /d- ~ tr-/, ex. 'trò' 徒 tú (SV đồ) 'pupil'. Interestingly, An Chi (ibid. Vol. 3. 2016), a Vietnamese scholar, posited this etymon as a derivative of 種 zhǒng (SV chủng) VS 'giống' (breed), zhòng (SV chúng) ~ VS 'trồng' (cultivate) that might not be plausible because the Chinese 蛋 dàn is so obvious a cognate for VS 'trứng'. ] *** , egg, ovi-, oval shape, an egg-shaped thing, Also:, term of abuse, opprobrious words, (Viet.), zero point, fail grade, round, circle,   {ID8520  -   8/21/2019 1:47:17 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.