Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) đề, (2) đỏ 緹 tí (đề) [ Vh @ QT 緹 tí ~ ht. QT 是 shì < MC tʑɘ < OC *deʔ | *OC (1) 緹 是 支 體 tʰeːʔ , (2) 緹 是 支 嗁 deː | PNH: QĐ tai4, Hẹ ti2, TrC ti5 | Shuowen: 《糸部》緹:帛丹黃色。从糸是聲。 | Kangxi: 《康熙字典·糸部·九》緹:《廣韻》杜奚切《集韻》《韻會》田黎切,𠀤音題。《說文》帛丹黃色。《博雅》赤也。《周禮·天官·酒正》辨五齊之名,四曰緹齊。《疏》其色紅赤,故以緹爲名。又《地官·草人》凡糞種赤緹用羊。《註》緹,縓色也。又《春官·司服註》今時五伯緹衣,古兵服之遺色。《疏》纁赤之衣,是古兵服赤色遺象。又《廣韻》他禮切《集韻》土禮切,𠀤音體。義同。又《集韻》都黎切,音低。天黎切,音梯。義𠀤同。 | Guangyun: (1) 緹 嗁 杜奚 定 齊開 齊 平聲 四等 開口 齊 蟹 上平十二齊 dʱiei diei dei dɛi dei dei dɛj ti2 de dei 周禮注緹衣古兵服之遺色又音禮 , (2) 緹 體 他禮 透 齊開 薺 上聲 四等 開口 齊 蟹 上十一薺 tʰiei tʰiei tʰei tʰɛi tʰei tʰei tʰɛj ti3 thex thej 纁又音啼 || Môngcổ âmvận: ti di 平聲 ] *** , orange red silk, orange-red silk, orange-red colored, reddish color, red, brown,   {ID453071485  -   9/23/2019 1:32:45 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.