Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
碭 dàng (đãng) [ Vh @ QT 碭 dàng ~ ht. QT 昜 yáng ~ ht. QT 陽 yáng < MC jaŋ < OC *ɬaŋ | *OC 碭 昜 陽 唐 l'aːŋ,(2)碭 昜 陽 宕 l'aːŋs | PNH: QĐ dong6, Hẹ tong5, dong5 | Shuowen: 《石部》碭:文石也。从石昜聲。| Kangxi: 《康熙字典·石部·九》碭:《唐韻》《正韻》徒浪切《集韻》《韻會》大浪切,𠀤音宕。《說文》文石也。《何晏·景福殿賦》墉垣碭基,其光昭昭。又芒碭,山名。《前漢·高帝紀》隱芒碭山澤閒。《應劭註》芒屬沛,碭屬梁。又《水經注》仙者涓子,主柱,𠀤隱碭山,得道。又沆碭,白氣貌。《前漢·禮樂志》西顥沆碭,秋氣蕭殺。又過也。《揚雄·甘泉賦》回猋肆其碭駭兮。《馬融·長笛賦》犇遯碭突。又碭,溢也。《莊子·庚桑楚》吞舟之魚,碭而失水。《註》謂碭溢而失水也。又《正韻》待朗切,音蕩。又《集韻》徒郞切,音唐。義𠀤同。 | Guangyun: (1) 碭 唐 徒郎 定 唐開 唐 平聲 一等 開口 唐 宕 下平十一唐 dʱɑŋ dɑŋ dɑŋ dɑŋ dɑŋ dɑŋ daŋ tang2 dang dang 芒碭山名又音宕, (2) 碭 宕 徒浪 定 唐開 宕 去聲 一等 開口 唐 宕 去四十二宕 dʱɑŋ dɑŋ dɑŋ dɑŋ dɑŋ dɑŋ daŋ dang4 dangh danq 石又山名又縣名在梁郡又音唐 || Môngcổ âmvận: tang daŋ 去聲 ] **** , stone with color veins, brilliantly colored stone with veined patterns in it,   {ID453059191  -   7/9/2019 8:47:33 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.