Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) điền, (2) đồng, (3) săn, (4) rọng, (5) ruộng, (6) đồngruộng, (7) ruộngđồng 田 tián (điền) [ Viet. 'đồngruộng', 'ruộngđồng' @&# "農田 nóngtián (nôngđiền)' Vh @ 田 tián ~ đồng, ruộng, săn \ ¶ t- ~ s- | QT 田 (佃) tián < MC dien < OC *lhi:n (Chúý âmđầu l-) | Pt 徒年 | PNH: QĐ tin4, Hẹ tien2 | Shuowen: 《田部》田:陳也。樹穀曰田。象四囗。十,阡陌之制也。凡田之屬皆从田。 | Kangxi: 《康熙字典·田部·田部》田:《唐韻》待年切《集韻》《韻會》《正韻》亭年切,𠀤音闐。《說文》𨻰也。樹穀曰田,象四口。十,阡陌之制也。《玉篇》土也,地也。《正韻》土已耕曰田。《釋名》塡也。五稼塡滿其中也。《易·乾卦》見龍在田。《詩·小雅》雨我公田。又獵也,與畋佃通。俗作𤝗。《易·恆卦》田无禽。《疏》田者,田獵也。《詩·鄭風》叔于田。《傳》田,取禽也。又姓。《五音集韻》出北平,敬仲自𨻰適齊,後攺田氏。《史記·田敬仲完世家註》敬仲奔齊,以𨻰田二字聲相近,遂爲田氏。 | Guangyun: 田 徒年 定 先開 平聲 先 開口四等 先 山 den dʰien || Starostin: For *lh- cf. Min forms (with secondary palatalization): Chaozhou chaŋ2, Fuzhou cheŋ2, Jianou chaiŋ2. Used also for a homonymous (and possibly related) *lhi:n 'to hunt'; for the derived *lhi:n-s, MC di\en (FQ 堂練) 'to cultivate, till; royal domain'. Sino-Tibetan: Protoform: *li:ŋ. Meaning: field, Chinese: 田 *lhi:n field. Tibetan: gliŋ island, continent, region, country; z/iŋ field, ground, soil, arable land. Burmese: kran/h dry land, ground (OB kran/). Kachin: m@liŋ1 a forest, wood. Lepcha: ljaŋ the earth. Comments: BG: Garo buruŋ, briŋ forest, Dimasa ha-bliŋ field in second year of cultivation; Moshang, Namsangia liŋ forest, Rawang m@liŋ id. Simon 27; Sh. 435; Ben. 40, 80-81; Peiros-Starostin 212. Matisoff (Mat. 176) compares the Burm. form with Jnp. kriŋ1 firm, stable kriŋ1-muŋ2 hill (see *l^iŋ) | Ghichú: (*OC) l- ~ s- : td. lián 蓮 (liên) sen, từ l- sang s- ('săn') và sang r- ('ruộng') , và từ s- sang r- rấtphổbiến trong từnguyên HánNôm. Ngoàira, chúý mốiquanhệ với 'rừng'. ] , field, rice field, paddy, farm, farmland, cultivated field, Also:, hunt, family surname of Chinese origin,   {ID7192  -   7/8/2018 1:31:03 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.