Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) đại, (2) đồimồi, (3) mai 玳 dài (đại) [ Viet. 'đồimồi' @ '瑇瑁 dàimào (đạimạo)' ~ Vh @ QT 玳 (瑇) dài ~ ht. QT 代 dài < MC dɤj < OC *ɫhjə:ks | *OC 玳 弋 代 代 l'ɯːɡs 瑇 字 注 或 體見 淮南子 | PNH: QĐ doi6 | Tang reconstruction dhə̀i | Kangxi: 《康熙字典·玉部·五》玳:《集韻》待戴 切,音代。瑇瑁 也。《玉篇》俗以瑇瑁作玳瑁。《異物志》如龜,生南海。大者如蘧篨,背上有鱗,鱗大如扇,有文章。將作器,則煮其鱗,如柔皮。《漢·鐃歌》雙珠玳瑁簪,用玉紹繚之。《范雲贈張謖詩》儐從皆珠玳。| Guangyun: (1) 瑇 代 徒耐 定 咍 代 去聲 一等 開口 咍 蟹 去十九代 dʱɑ̆i dɒi dᴀi dɒi dʌi dəi dəj dai4 daih doy 瑇瑁亦作蝳𣫹異物志云如龜生南海大者如籧篨背上有鱗鱗大如扇有文章將作器則煮其鱗如柔皮俗又作玳又徒督切, (2) 瑇 毒 徒沃 定 沃 沃 入聲 一等 開口 冬 通 入二沃 dʱuok duok dok dok duok duok dawk du2 duuk dvk 瑇瑁又音代 || Môngcổ âmvận: tay daj 去聲 ] *** , tortoise shell, hawksbill turtle, Eretmochelys imbricata, Also:, turtle,   {ID453059022  -   11/8/2018 2:04:10 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.