Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) đầu, (2) du, (3) trụ, (4) lỗ 牏 tóu (đầu) [ Vh @# QT 牏 tóu, yú, zhù (đầu, du, trụ) ~ ht. QT 俞 (兪) yú < MC jʊ < OC *lo | *OC (1) 牏 俞 侯 頭 l'oː , (2) 牏 俞 侯 住 l'os , (3) 牏 俞 侯 逾 lo | PNH: QĐ jyu4, tau4, Hẹ chu5 | Shuowen: 《片部》牏:築牆短版也。从片俞聲。讀若俞。一曰若紐。| Kangxi: 《康熙字典·片部·九》牏:《廣韻》持遇切《集韻》厨遇切,𠀤音住。《說文》築牆短版也。《史記·萬石君傳》建爲郞中,令洗沐歸謁親入,子舍竊問侍者,取親中裙厠,牏身自浣滌。《註》徐廣曰:牏,築垣短版。音住,謂厠溷垣牆,隱於其側浣滌也。又《玉篇》之句切《集韻》朱戍切,𠀤音註。又《集韻》《類篇》𠀤俞戍切,音裕。義𠀤同。又《集韻》火透切,音豆。《史記·萬石君傳註》徐廣曰:一讀牏爲竇。竇音豆。言自洗蕩厠竇。厠竇,瀉除穢惡之穴也。呂靜曰:楲窬,褻器也。音威豆。又通作窬。亦見《史記·萬石君傳註》。又《唐韻》度侯切《集韻》《韻會》《正韻》徒侯切,𠀤音頭。《玉篇》築牆短版。又《集韻》亦與㢏通。《史記·萬石君傳註》蘇林曰:牏,亦作㢏。音投。賈逵解周官云:楲,虎子也。窬,行淸也。孟康曰:厠行淸,窬行中。受糞者也。東南人謂鑿木空中如曹,謂之㢏。又《史記註》晉灼曰:今世謂反閉小袖衫爲侯窬。厠此最厠近身之衣也。《漢書註》師古曰:厠牏者,近身之小衫。若今汗衫也。蘇音晉說是矣。又《廣韻》羊朱切。《集韻》《韻會》容朱切,𠀤讀若俞。《說文》从片,俞聲。《廣韻》亦築垣短版也。又《說文》一曰讀若紐。度候切,義同。 | Guangyun: (1) 牏 逾 羊朱 以 虞 虞 平聲 三等 合口 虞 遇 上平十虞 jĭu jɨo jio juə̆ yu2 jyo ju 築垣短版 , (2) 牏 頭 度侯 定 侯 侯 平聲 一等 開口 侯 流 下平十九侯 dʱə̯u dəu du dəu dəu dəu dəw tou2 du dou 築垣短版又羊朱切 , (3) 牏 住 持遇 澄 虞 遇 去聲 三等 合口 虞 遇 去十遇 ȡʱi̯u ȡĭu ȡio ȡio ɖɨo ɖio ɖuə̆ zhu4 dryoh diuh 築垣短板 ] *** , privvy hole, hole, Also:, short board, plank,   {ID453071838  -   12/1/2018 3:15:31 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.