Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) điện, (2) đầm, (3) lắng, (4) lóng, (5) dương, (6) đóng, (7) đọng 淀 diàn (điện) [ Vh @ QT 淀 diàn ~ ht. QT 靛 (澱) diàn < MC dien < OC *dhins | Kangxi: 《康熙字典·水部·十三》澱:《唐韻》《集韻》《韻會》𠀤堂練切,音電。《說文》滓垽也。又《爾雅·釋草》葴,馬藍。《註》今爲澱者是也。又《通雅》湖淀波之漾者曰澱。《水經注》汶水又西合一水,西南入茂都澱。澱,陂水之異名也。亦與淀通。《玉篇》或作𪒮。通作壂。 | Guangyun: 淀 電 堂練 定 先開 霰 去聲 四等 開口 先 山 去三十二霰 dʱien dien den dɛn den den dɛn dian4 denh denn 陂淀泊屬 || ZYYY: 靛 電 端 先天齊 先天 去聲 齊齒呼 tiɛn || Môngcổ âmvận: ten dɛn 去聲 || Handian: 淀 diàn〈名〉 形聲。從水,定聲。本義:淺水湖泊。 同本義。 多用於地名。 如: 白洋淀、荷花淀。] *** , form sediment, settle, Also:, shallow lake, shallow water, swamp, swampy, indigo,   {ID453102849  -   12/4/2017 11:17:40 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.